Tâm HSK

隐私

yǐnsī
ẩn tư
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư

隐私 (yǐnsī, Hán Việt: ẩn tư) nghĩa là bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

私 tư · 15 từ