Tâm HSK

隐身

yǐnshēn
ẩn thân
ẩn mình; vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)

隐身 (yǐnshēn, Hán Việt: ẩn thân) nghĩa là ẩn mình; vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

身 thân · 38 từ