隐性 (yǐnxìng, Hán Việt: ẩn tính) nghĩa là ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
隐 ẩn · 10 từ
隐藏yǐncángche giấu隐私yǐnsībí mật隐瞒yǐnmánche giấu隐形yǐnxíngvô hình隐蔽yǐnbìche giấu隐患yǐnhuànnguy hiểm tiềm ẩn隐身yǐnshēnẩn mình隐约yǐnyuēmơ hồ