Tâm HSK

隐性

yǐnxìng
ẩn tính
ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)

隐性 (yǐnxìng, Hán Việt: ẩn tính) nghĩa là ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

性 tính · 37 từ