Tâm HSK

生锈

shēngxiù
sinh tú
bị rỉ; sét; mòn

生锈 (shēngxiù, Hán Việt: sinh tú) nghĩa là bị rỉ; sét; mòn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ