Tâm HSK

隐形

yǐnxíng
ẩn hình
vô hình

隐形 (yǐnxíng, Hán Việt: ẩn hình) nghĩa là vô hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

形 hình · 20 từ