Tâm HSK

形状

xíngzhuàng
hình trạng
hình dạng; hình dáng

形状 (xíngzhuàng, Hán Việt: hình trạng) nghĩa là hình dạng; hình dáng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

状 trạng · 7 từ