形状 (xíngzhuàng, Hán Việt: hình trạng) nghĩa là hình dạng; hình dáng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
形 hình · 20 từ
形象xíngxiànghình ảnh形成xíngchénghình thành形式xíngshìbề ngoài形势xíngshìhoàn cảnh形容xíngróngmiêu tả外形wàixíngdáng vẻ情形qíngxinghoàn cảnh形态xíngtàihình dạng