Tâm HSK

症状

zhèngzhuàng
chứng trạng
triệu chứng (của bệnh)

症状 (zhèngzhuàng, Hán Việt: chứng trạng) nghĩa là triệu chứng (của bệnh). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

症 chứng · 7 từ

状 trạng · 7 từ