Tâm HSK

病症

bìngzhèng
bệnh chứng
bệnh; tình trạng bệnh

病症 (bìngzhèng, Hán Việt: bệnh chứng) nghĩa là bệnh; tình trạng bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

症 chứng · 7 từ