Tâm HSK

抑郁症

yìyùzhèng
ức úc chứng
trầm cảm lâm sàng

抑郁症 (yìyùzhèng, Hán Việt: ức úc chứng) nghĩa là trầm cảm lâm sàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抑 ức · 5 từ

郁 úc · 4 từ

症 chứng · 7 từ