抑郁症 (yìyùzhèng, Hán Việt: ức úc chứng) nghĩa là trầm cảm lâm sàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
抑 ức · 5 từ
抑制yìzhìức chế压抑yāyìkiềm chế hoặc đè nén cảm xúc抑郁yìyùchán nản抑扬顿挫yìyángdùncuòxem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]