Tâm HSK

抑制

yìzhì
ức chế
ức chế; đè nén; kiềm chế

抑制 (yìzhì, Hán Việt: ức chế) nghĩa là ức chế; đè nén; kiềm chế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抑 ức · 5 từ

制 chế · 32 từ