Tâm HSK

控制

kòngzhì
khống chế
kiểm soát

控制 (kòngzhì, Hán Việt: khống chế) nghĩa là kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

控 khống · 7 từ

制 chế · 32 từ