控制 (kòngzhì, Hán Việt: khống chế) nghĩa là kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
控 khống · 7 từ
监控jiānkònggiám sát失控shīkòngmất kiểm soát遥控yáokòngquản lý hoạt động từ xa控告kònggàobuộc tội调控tiáokòngđiều tiết操控cāokòngkiểm soát