Tâm HSK

失控

shīkòng
thất khống
mất kiểm soát

失控 (shīkòng, Hán Việt: thất khống) nghĩa là mất kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

控 khống · 7 từ