Tâm HSK

控告

kònggào
khống cáo
buộc tội; khởi tố; truy tố

控告 (kònggào, Hán Việt: khống cáo) nghĩa là buộc tội; khởi tố; truy tố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

控 khống · 7 từ

告 cáo · 21 từ