控告 (kònggào, Hán Việt: khống cáo) nghĩa là buộc tội; khởi tố; truy tố. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
控 khống · 7 từ
控制kòngzhìkiểm soát监控jiānkònggiám sát失控shīkòngmất kiểm soát遥控yáokòngquản lý hoạt động từ xa调控tiáokòngđiều tiết操控cāokòngkiểm soát