操控 (cāokòng, Hán Việt: thao khống) nghĩa là kiểm soát; thao túng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
操 thao · 8 từ
操场cāochǎngsân chơi操作cāozuòlàm việc体操tǐcāothể dục dụng cụ操纵cāozòngvận hành操心cāoxīnlo lắng về操劳cāoláolàm việc chăm chỉ操练cāoliànrèn luyện