Tâm HSK

操纵

cāozòng
thao túng
vận hành; kiểm soát; gian lận

操纵 (cāozòng, Hán Việt: thao túng) nghĩa là vận hành; kiểm soát; gian lận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

纵 túng · 8 từ