Tâm HSK

遗忘

yíwàng
di vong
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

遗忘 (yíwàng, Hán Việt: di vong) nghĩa là quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

忘 vong · 8 từ