忘掉 (wàngdiào, Hán Việt: vong điệu) nghĩa là quên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忘 vong · 8 từ
忘记wàngjìquên难忘nánwàngkhó quên遗忘yíwàngquên备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ念念不忘niànniànbùwàngluôn ghi nhớ trong lòng忘不了wàngbùliǎokhông thể quên废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn quên ngủ