掉头 (diàotóu, Hán Việt: điệu đầu) nghĩa là quay đầu; quay lại; quay hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
掉头 (diàotóu, Hán Việt: điệu đầu) nghĩa là quay đầu; quay lại; quay hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.