Tâm HSK

眨眼

zhǎyǎn
trát nhãn
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt

眨眼 (zhǎyǎn, Hán Việt: trát nhãn) nghĩa là chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ