Tâm HSK

亲眼

qīnyǎn
thân nhãn
tận mắt; cá nhân

亲眼 (qīnyǎn, Hán Việt: thân nhãn) nghĩa là tận mắt; cá nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

眼 nhãn · 25 từ