Tâm HSK

亲人

qīnrén
thân nhân
người thân thiết

亲人 (qīnrén, Hán Việt: thân nhân) nghĩa là người thân thiết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

人 nhân · 142 từ