Tâm HSK

成本

chéngběn
thành bản
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)

成本 (chéngběn, Hán Việt: thành bản) nghĩa là chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

本 bản · 33 từ