Tâm HSK

本来

běnlái
bản lai
gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu

本来 (běnlái, Hán Việt: bản lai) nghĩa là gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

来 lai · 66 từ