基本上 (jīběnshang, Hán Việt: cơ bản thượng) nghĩa là về cơ bản; nhìn chung. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
基 cơ · 12 từ
基本jīběncơ bản基础jīchǔnền基地jīdìcăn cứ基金jījīnquỹ基因jīyīngen基于jīyúbởi vì基层jīcéngcấp cơ sở基准jīzhǔnmốc chuẩn
本 bản · 33 từ
本子běnziquyển vở笔记本bǐjìběnsổ tay课本kèběnsách giáo khoa本来běnláigốc gác基本jīběncơ bản本科běnkēkhóa học đại học根本gēnběncơ bản本人běnréntôi