Tâm HSK

基本上

jīběnshang
cơ bản thượng
về cơ bản; nhìn chung

基本上 (jīběnshang, Hán Việt: cơ bản thượng) nghĩa là về cơ bản; nhìn chung. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

本 bản · 33 từ

上 thượng · 86 từ