Tâm HSK

基因

jīyīn
cơ nhân
gen (từ mượn)

基因 (jīyīn, Hán Việt: cơ nhân) nghĩa là gen (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

因 nhân · 7 từ