晕 (yūn, Hán Việt: vựng) nghĩa là mơ hồ; chóng mặt; choáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- yūn mơ hồ; chóng mặt; choáng
- yùn chóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
晕 (yūn, Hán Việt: vựng) nghĩa là mơ hồ; chóng mặt; choáng. Đây là từ vựng HSK 6.