晕倒 (yūndǎo, Hán Việt: vựng đảo) nghĩa là ngất; xỉu; bị ngất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
晕倒 (yūndǎo, Hán Việt: vựng đảo) nghĩa là ngất; xỉu; bị ngất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.