Tâm HSK

晕倒

yūndǎo
vựng đảo
ngất; xỉu; bị ngất

晕倒 (yūndǎo, Hán Việt: vựng đảo) nghĩa là ngất; xỉu; bị ngất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

晕 vựng · 3 từ

倒 đảo · 15 từ