Tâm HSK

开采

kāicǎi
khai thải
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác

开采 (kāicǎi, Hán Việt: khai thải) nghĩa là khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

采 thải · 11 từ