Tâm HSK

采购

cǎigòu
thải cấu
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng

采购 (cǎigòu, Hán Việt: thải cấu) nghĩa là mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

采 thải · 11 từ

购 cấu · 6 từ