Tâm HSK

采用

cǎiyòng
thải dụng
áp dụng; sử dụng; dùng

采用 (cǎiyòng, Hán Việt: thải dụng) nghĩa là áp dụng; sử dụng; dùng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

采 thải · 11 từ

用 dụng · 53 từ