Tâm HSK

采矿

cǎikuàng
thải quáng
khai thác mỏ

采矿 (cǎikuàng, Hán Việt: thải quáng) nghĩa là khai thác mỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

采 thải · 11 từ

矿 quáng · 5 từ