采矿 (cǎikuàng, Hán Việt: thải quáng) nghĩa là khai thác mỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
采 thải · 11 từ
采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành采访cǎifǎngphỏng vấn采用cǎiyòngáp dụng采集cǎijíthu thập采购cǎigòumua sắm采纳cǎinàchấp nhận开采kāicǎikhai thác风采fēngcǎithon thả