Tâm HSK

煤矿

méikuàng
môi quáng
mỏ than; vỉa than

煤矿 (méikuàng, Hán Việt: môi quáng) nghĩa là mỏ than; vỉa than. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

煤 môi · 3 từ

矿 quáng · 5 từ