Tâm HSK

平面

píngmiàn
bình diện
mặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn

平面 (píngmiàn, Hán Việt: bình diện) nghĩa là mặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

面 diện · 62 từ