Tâm HSK

平均

píngjūn
bình quân
trung bình; bình quân; đều; theo tỷ lệ bằng nhau

平均 (píngjūn, Hán Việt: bình quân) nghĩa là trung bình; bình quân; đều; theo tỷ lệ bằng nhau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

均 quân · 4 từ