Tâm HSK

平台

píngtái
bình thai
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng

平台 (píngtái, Hán Việt: bình thai) nghĩa là nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

台 thai · 22 từ