Tâm HSK

前来

qiánlái
tiền lai
đến (trang trọng); trước đó; trước đây

前来 (qiánlái, Hán Việt: tiền lai) nghĩa là đến (trang trọng); trước đó; trước đây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

来 lai · 66 từ