台阶 (táijiē, Hán Việt: thai giai) nghĩa là bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
台 thai · 22 từ
舞台wǔtáisân khấu电视台diànshìtáiđài truyền hình平台píngtáinền tảng阳台yángtáiban công站台zhàntáisân ga台灯táidēngđèn bàn窗台chuāngtáibệ cửa sổ上台shàngtáilên nắm quyền