Tâm HSK

台阶

táijiē
thai giai
bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại)

台阶 (táijiē, Hán Việt: thai giai) nghĩa là bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

台 thai · 22 từ

阶 giai · 5 từ