Tâm HSK

阶段

jiēduàn
giai đoạn
giai đoạn; phần; thời kỳ

阶段 (jiēduàn, Hán Việt: giai đoạn) nghĩa là giai đoạn; phần; thời kỳ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阶 giai · 5 từ

段 đoạn · 8 từ