Tâm HSK

地段

dìduàn
địa đoạn
đoạn; khu vực

地段 (dìduàn, Hán Việt: địa đoạn) nghĩa là đoạn; khu vực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

段 đoạn · 8 từ