段落 (duànluò, Hán Việt: đoạn lạc) nghĩa là đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
段 đoạn · 8 từ
手段shǒuduànphương pháp阶段jiēduàngiai đoạn片段piànduànđoạn时段shíduànkhoảng thời gian地段dìduànđoạn路段lùduànđoạn đường不择手段bùzéshǒuduànbằng mọi cách có thể