Tâm HSK

角落

jiǎoluò
giác lạc
góc khuất; góc

角落 (jiǎoluò, Hán Việt: giác lạc) nghĩa là góc khuất; góc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

角 giác · 8 từ

落 lạc · 22 từ