角落 (jiǎoluò, Hán Việt: giác lạc) nghĩa là góc khuất; góc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
角 giác · 8 từ
角色juésèvai trò角度jiǎodùgóc主角zhǔjuévai chính三角sānjiǎohình tam giác角逐juézhútranh giành视角shìjiǎogóc độ quan sát棱角léngjiǎocạnh và góc