Tâm HSK

脱落

tuōluò
thoát lạc
rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)

脱落 (tuōluò, Hán Việt: thoát lạc) nghĩa là rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脱 thoát · 8 từ

落 lạc · 22 từ