Tâm HSK

脱口而出

tuōkǒuérchū
thoát khẩu nhi xuất
(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)

脱口而出 (tuōkǒuérchū, Hán Việt: thoát khẩu nhi xuất) nghĩa là (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脱 thoát · 8 từ

口 khẩu · 46 từ

而 nhi · 31 từ

出 xuất · 95 từ