Tâm HSK

脱颖而出

tuōyǐngérchū
thoát dĩnh nhi xuất
bộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng

脱颖而出 (tuōyǐngérchū, Hán Việt: thoát dĩnh nhi xuất) nghĩa là bộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脱 thoát · 8 từ

颖 dĩnh · 2 từ

而 nhi · 31 từ

出 xuất · 95 từ