Tâm HSK

亮点

liàngdiǎn
lượng điểm
điểm nổi bật; điểm sáng

亮点 (liàngdiǎn, Hán Việt: lượng điểm) nghĩa là điểm nổi bật; điểm sáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亮 lượng · 8 từ

点 điểm · 38 từ