Tâm HSK

亮相

liàngxiàng
lượng tương
tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc); (nghĩa bóng) xuất hiện trước công chúng; ra mắt công…

亮相 (liàngxiàng, Hán Việt: lượng tương) nghĩa là tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc); (nghĩa bóng) xuất hiện trước công chúng; ra mắt công…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亮 lượng · 8 từ

相 tương · 48 từ