漂亮 (piàoliang, Hán Việt: phiêu lượng) nghĩa là xinh đẹp; đẹp. Đây là từ vựng HSK 1, có trong HSK1 Bài 14 của giáo trình chuẩn.
Câu ví dụ với 漂亮
很漂亮!它几岁了?
hěn piào liang! tā jǐ suì le?
Đẹp quá! Nó mấy tuổi rồi?
它的眼睛很大,也很漂亮。
tā de yǎn jīng hěn dà, yě hěn piào liang。
Mắt nó to, lại còn đẹp nữa.
你的手表真漂亮!
nǐ de shǒu biǎo zhēn piào liang!
Đồng hồ của bạn đẹp thật!
你房间的颜色真漂亮!
nǐ fáng jiān de yán sè zhēn piào liang!
Màu phòng bạn đẹp thật!
那件也很漂亮,我买那件吧。
nà jiàn yě hěn piào liang, wǒ mǎi nà jiàn ba。
Cái đó cũng đẹp, tôi lấy cái đó vậy.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.