Tâm HSK

亮丽

liànglì
lượng lệ
sáng và đẹp

亮丽 (liànglì, Hán Việt: lượng lệ) nghĩa là sáng và đẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亮 lượng · 8 từ

丽 lệ · 7 từ