亮丽 (liànglì, Hán Việt: lượng lệ) nghĩa là sáng và đẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
亮 lượng · 8 từ
漂亮piàoliangxinh đẹp月亮yuèliangmặt trăng明亮míngliàngsáng亮相liàngxiàngtạo dáng亮点liàngdiǎnđiểm nổi bật响亮xiǎngliàngto và rõ洪亮hóngliàngto và rõ