舒畅 (shūchàng, Hán Việt: thư sướng) nghĩa là vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舒畅 (shūchàng, Hán Việt: thư sướng) nghĩa là vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.