Tâm HSK

流畅

liúchàng
lưu sướng
trôi chảy (về lời nói, viết lách); lưu loát; mượt mà và dễ dàng

流畅 (liúchàng, Hán Việt: lưu sướng) nghĩa là trôi chảy (về lời nói, viết lách); lưu loát; mượt mà và dễ dàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

畅 sướng · 8 từ